giật rung
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng co cơ không tự chủ, lặp đi lặp lại với tần số nhanh: "giật rung" chỉ một triệu chứng y học, trong đó các cơ co giật liên tục và nhịp nhàng, thường do tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại biên.
- Thuật ngữ chuyên ngành y học: "giật rung" tương ứng với khái niệm "clonus" trong y văn quốc tế, mô tả sự co thắt cơ lặp đi lặp lại khi bị kích thích.
Động từ:
- Co cơ theo từng đợt ngắn, nhanh và không kiểm soát: "giật rung" mô tả hành động cơ bắp co giật không tự nguyện, thường thấy trong các bệnh lý thần kinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh nhân có biểu hiện giật rung ở bàn chân khi khám phản xạ gân xương. (Bàn chân co giật không kiểm soát khi bác sĩ kiểm tra phản xạ.)
- Giật rung là dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán tổn thương tế bào thần kinh vận động. (Triệu chứng co cơ lặp đi lặp lại giúp bác sĩ nhận biết bệnh lý thần kinh.)
Động từ:
- Cơ bắp của anh ấy giật rung liên tục sau cơn chấn thương cột sống. (Các cơ co giật không ngừng do tổn thương tủy sống.)
- Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân thả lỏng chân để quan sát hiện tượng giật rung. (Bác sĩ muốn thấy rõ sự co cơ tự động khi không có ý thức điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giật rung cơ": hiện tượng co cơ theo chu kỳ, thường gặp trong bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS).
- Giật rung cơ ở bàn tay có thể là triệu chứng sớm của bệnh thần kinh. (Co giật cơ tay không kiểm soát cần được khám chuyên khoa.)
"phản xạ giật rung": phản xạ bệnh lý khi kích thích gân gây co cơ lặp đi lặp lại.
- Phản xạ giật rung ở mắt cá chân cho thấy tổn thương đường vận động. (Bác sĩ dùng phản xạ này để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Giật (động từ): co cơ nhanh, mạnh, thường chỉ một lần.
- Anh ấy bị giật cơ khi ngủ. (Cơ co thắt đột ngột trong giấc ngủ.)
Rung (động từ): dao động nhẹ, liên tục.
- Tay cô ấy rung nhẹ khi căng thẳng. (Bàn tay run lên do lo lắng.)
Co giật (danh từ): sự co cơ không tự chủ, có thể bao gồm cả giật rung.
- Cơn co giật toàn thân kéo dài vài phút. (Các cơ co thắt trên khắp cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
Clonus (danh từ, thuật ngữ y học quốc tế): hiện tượng giật rung trong y văn.
- Bác sĩ ghi nhận clonus ở bàn chân phải. (Giật rung được xác nhận qua khám lâm sàng.)
Co thắt nhịp nhàng (cụm danh từ): sự co cơ theo chu kỳ đều đặn.
- Co thắt nhịp nhàng ở cơ bắp chân là dấu hiệu giật rung. (Cơ co và giãn liên tiếp với tần số ổn định.)
Thành ngữ liên quan
- Giật rung như máy: mô tả tình trạng co cơ liên tục, giống như chuyển động của máy móc.
- Chân anh ấy giật rung như máy sau tai nạn. (Cơ co giật không ngừng, không kiểm soát.)