giật rung

giật rung

Bác sĩ kiểm tra dấu hiệu giật rung ở mắt cá chân bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiện tượng co không tự chủ, lặp đi lặp lại với tần số nhanh: "giật rung" chỉ một triệu chứng y học, trong đó các co giật liên tục nhịp nhàng, thường do tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại biên.
    • Thuật ngữ chuyên ngành y học: "giật rung" tương ứng với khái niệm "clonus" trong y văn quốc tế, mô tả sự co thắt lặp đi lặp lại khi bị kích thích.
  2. Động từ:

    • Co theo từng đợt ngắn, nhanh không kiểm soát: "giật rung" mô tả hành độngbắp co giật không tự nguyện, thường thấy trong các bệnh thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân biểu hiện giật rung ở bàn chân khi khám phản xạ gân xương. (Bàn chân co giật không kiểm soát khi bác sĩ kiểm tra phản xạ.)
    • Giật rung dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán tổn thương tế bào thần kinh vận động. (Triệu chứng co lặp đi lặp lại giúp bác sĩ nhận biết bệnh thần kinh.)
  • Động từ:

    • bắp của anh ấy giật rung liên tục sau cơn chấn thương cột sống. (Các co giật không ngừng do tổn thương tủy sống.)
    • Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân thả lỏng chân để quan sát hiện tượng giật rung. (Bác sĩ muốn thấy sự co tự động khi không ý thức điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giật rung ": hiện tượng co theo chu kỳ, thường gặp trong bệnh cứng teo một bên (ALS).

    • Giật rung bàn tay có thể triệu chứng sớm của bệnh thần kinh. (Co giật tay không kiểm soát cần được khám chuyên khoa.)
  • "phản xạ giật rung": phản xạ bệnh khi kích thích gân gây co lặp đi lặp lại.

    • Phản xạ giật rung ở mắt cá chân cho thấy tổn thương đường vận động. (Bác sĩ dùng phản xạ này để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Giật (động từ): co nhanh, mạnh, thường chỉ một lần.

    • Anh ấy bị giật khi ngủ. ( co thắt đột ngột trong giấc ngủ.)
  • Rung (động từ): dao động nhẹ, liên tục.

    • Tay ấy rung nhẹ khi căng thẳng. (Bàn tay run lên do lo lắng.)
  • Co giật (danh từ): sự co không tự chủ, có thể bao gồm cả giật rung.

    • Cơn co giật toàn thân kéo dài vài phút. (Các co thắt trên khắp cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Clonus (danh từ, thuật ngữ y học quốc tế): hiện tượng giật rung trong y văn.

    • Bác sĩ ghi nhận clonus ở bàn chân phải. (Giật rung được xác nhận qua khám lâm sàng.)
  • Co thắt nhịp nhàng (cụm danh từ): sự co theo chu kỳ đều đặn.

    • Co thắt nhịp nhàng bắp chân dấu hiệu giật rung. ( co giãn liên tiếp với tần số ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Giật rung như máy: mô tả tình trạng co liên tục, giống như chuyển động của máy móc.
    • Chân anh ấy giật rung như máy sau tai nạn. ( co giật không ngừng, không kiểm soát.)